|
|
|
| Danh sách đăng ký dự thi kỳ thi chọn học sinh giỏi lớp 10, 11 năm học 2011- 2012 (
24/4/2012
) |
| danh sách |
|
|
DANH SÁCH ĐĂNG KÝ DỰ THI |
|
Kỳ thi chọn học sinh giỏi lớp 10, 11 năm học 2011 - 2012 |
|
STT |
Họ và tên |
Lớp |
Năm sinh |
Xếp loại học kỳ I năm học 2011 - 2012 |
Môn đăng ký dự thi |
|
Học lực |
Hạnh kiểm |
| 1 |
Ngô Thị Phương Dung |
11A1 |
1995 |
Giỏi |
Tốt |
Hóa, MTCT Hóa |
| 2 |
Trần Thị Huệ |
11A1 |
1995 |
Khá |
Tốt |
Hóa, MTCT Hóa |
| 3 |
Trần Thị Tuyết |
11A1 |
1995 |
Giỏi |
Tốt |
Hóa, MTCT Hóa |
| 4 |
Trần Thu Hà |
11A1 |
1995 |
Khá |
Tốt |
Lý, MTCT Vật lý |
| 5 |
Trần Thị Xuân |
11A1 |
1995 |
Khá |
Tốt |
Lý |
| 6 |
Nguyễn Thị Thảo |
11A1 |
1995 |
Giỏi |
Tốt |
Toán |
| 7 |
Khổng Phương Thảo |
11A1 |
1995 |
Khá |
Tốt |
Toán |
| 8 |
Lê Văn Kiên |
11A1 |
1995 |
Khá |
Tốt |
Toán |
| 9 |
Phạm Thị Nhuận |
11A1 |
1995 |
Giỏi |
Tốt |
Toán |
| 10 |
Phạm Thị Như Quỳnh |
11A1 |
1995 |
Khá |
Tốt |
Toán |
| 11 |
Đỗ Thị Xuyến |
11A1 |
1995 |
Khá |
Tốt |
Sinh |
| 12 |
Cao Thị Diệp |
11A1 |
1995 |
Khá |
Tốt |
Sinh |
| 13 |
Ngô Thị Thùy |
11A1 |
1995 |
Khá |
Tốt |
Sinh |
| 14 |
Trần Thu Thùy |
11A1 |
1995 |
Khá |
Tốt |
Sinh, |
| 15 |
Đỗ Thị Xuyến |
11A1 |
1995 |
Khá |
Tốt |
MTCT Sinh |
| 16 |
Cao Thị Diệp |
11A1 |
1995 |
Khá |
Tốt |
MTCT Sinh |
| 17 |
Ngô Thị Thùy |
11A1 |
1995 |
Khá |
Tốt |
MTCT Sinh |
| 18 |
Trần Thu Thùy |
11A1 |
1995 |
Khá |
Tốt |
MTCT Sinh |
| 19 |
Hoàng Thị Vân Anh |
11A1 |
1995 |
Khá |
Tốt |
Sử |
| 20 |
Hoàng Kim Dung |
11A1 |
1995 |
Khá |
Tốt |
Sử |
| 21 |
Trần Văn Khánh |
11A1 |
1995 |
Khá |
Tốt |
Địa |
| 22 |
Hoàng Thị Nga |
11A1 |
1995 |
Khá |
Tốt |
Địa |
| 23 |
Lư Thị Hà |
11A1 |
1995 |
Khá |
Tốt |
Địa |
| 24 |
Phạm Thị Đim |
11A1 |
1995 |
Khá |
Tốt |
Địa |
| 25 |
Bùi Thị Quỳnh |
11A1 |
1995 |
Khá |
Tốt |
Địa |
| 26 |
Nguyễn Như Quỳnh |
11A1 |
1995 |
Khá |
Tốt |
Địa |
| 27 |
Nguyễn Bá Vương |
11A1 |
1995 |
Khá |
Tốt |
Địa |
| 28 |
Bùi Thị Ngọc Ánh |
11A2 |
1995 |
Khá |
Tốt |
Vật Lý |
| 29 |
Trần Thị Thùy |
11A2 |
1995 |
Khá |
Tốt |
Vật Lý |
| 30 |
Nguyễn Văn Trong |
11A2 |
1995 |
Khá |
Tốt |
Vật Lý |
| 31 |
Trần Thị Thu Trang |
10B1 |
1996 |
Khá |
Tốt |
Địa |
| 32 |
Phạm Thị Dương |
10B1 |
1996 |
Khá |
Khá |
Địa |
| 33 |
Lương Văn Mạnh |
10A1 |
1995 |
Khá |
Tốt |
Địa lý |
| 34 |
Trần Văn Trường |
10B1 |
1996 |
Khá |
Tốt |
Vật Lí |
| 35 |
Trần Văn Tuấn |
10B1 |
1996 |
Khá |
Tốt |
Vật Lí |
| 36 |
Nguyễn Thị Huyền B |
10B1 |
1996 |
Khá |
Tốt |
Vật Lí |
| 37 |
Hà Thu Hà |
10A4 |
1996 |
khá |
tốt |
Vật Lí |
| 38 |
Trần Văn Tuấn |
10B1 |
1996 |
Khá |
Tốt |
Hóa học |
| 39 |
Nguyễn Thành Đạt |
10B1 |
1996 |
Khá |
Tốt |
Hóa Học |
| 40 |
Đinh Thị Dương |
10B1 |
1996 |
Khá |
Tốt |
Hóa Học |
| 41 |
Nguyễn Trung Kiên |
10B1 |
1996 |
Khá |
Khá |
Hóa Học |
| 42 |
Phạm Minh Hiếu |
10B1 |
1996 |
Giỏi |
Tốt |
Hóa Học |
| 43 |
Trần Thị Lan Phương |
10B1 |
1996 |
Khá |
Tốt |
Tiếng Anh |
| 44 |
Phạm Ngọc Linh |
10A1 |
1996 |
Khá |
Tốt |
Tiếng Anh |
| 45 |
Phạm Minh Hiếu |
10B1 |
1996 |
Giỏi |
Tốt |
Tiếng Anh |
| 46 |
Lự Văn Tùng |
10A1 |
1996 |
Khá |
Tốt |
Tiếng Anh |
| 47 |
Hoàng Việt Dũng |
10A1 |
1996 |
Giỏi |
Tốt |
Toán |
| 48 |
Phạm Thị Mai Hương |
10A1 |
1996 |
Giỏi |
Tốt |
Toán |
| 49 |
Phạm Thị Ngọc Lan |
10A1 |
1996 |
Giỏi |
Tốt |
Toán |
| 50 |
Lương Trọng Nghĩa |
10A1 |
1996 |
Giỏi |
Tốt |
Toán |
| 51 |
Ấu Thị Hình |
10A1 |
1996 |
Khá |
Tốt |
Hóa |
| 52 |
Nguyễn Ý Nữ |
10A2 |
1996 |
Khá |
Tốt |
Hóa |
| 53 |
Lự Thị Duyên |
10A1 |
1996 |
Khá |
Tốt |
Hóa |
| 54 |
Hoàng Thị Nga |
10A1 |
1996 |
Khá |
Tốt |
Văn |
| 55 |
Phạm Ngọc Linh |
10A1 |
1996 |
Khá |
Khá |
Văn |
| 56 |
Lương Trọng Nghĩa |
10A1 |
1996 |
Giỏi |
Tốt |
Vật Lý |
| 57 |
Nguyễn Việt Khương |
10A1 |
1996 |
Khá |
Tốt |
Vật Lý |
| 58 |
Lự Văn Quảng |
10A1 |
1996 |
Khá |
Tốt |
Vật Lý |
| 59 |
Hoàng Việt Dũng |
10A1 |
1996 |
Giỏi |
Tốt |
Vật Lý |
| 60 |
Lương Văn Mạnh |
10A1 |
1995 |
Khá |
Tốt |
Vật Lý |
| 61 |
Trần Phương Quỳnh |
10A1 |
1996 |
Khá |
Tốt |
Văn |
| 62 |
La Thi Thoán |
10A1 |
1996 |
Khá |
Tốt |
Văn |
| 63 |
Hoàng Thị Phương |
10A1 |
1996 |
Khá |
Tốt |
Văn |
| 64 |
Hoàng Văn Din |
10A1 |
1996 |
Khá |
Tốt |
Sử |
| 65 |
Lê Thị Minh Thúy |
10A1 |
1996 |
Khá |
Tốt |
Sử |
| 66 |
Lự Thị Thúy |
10A1 |
1996 |
Khá |
Tốt |
Sử |
| 67 |
Hà Thu Hà |
10A4 |
1996 |
Khá |
Tốt |
MTCT sinh |
| 68 |
Nguyễn Thị Sáng |
10A4 |
1996 |
Khá |
Tốt |
MTCT sinh |
| 69 |
Hoàng Thị Duyên |
10A1 |
1996 |
Khá |
Tốt |
MTCT sinh |
| 70 |
Lương Thị Thu Hằng |
10A1 |
1996 |
Khá |
Tốt |
MTCT sinh |
| 71 |
Phạm Thị Quyên |
10A1 |
1996 |
Khá |
Tốt |
MTCT sinh |
| 72 |
Lương Thị Như |
10A1 |
1996 |
Khá |
Tốt |
MTCT sinh | |
Số lượt đoc: 3005 |
|
|
|